Thứ Bảy, 12 tháng 10, 2013

Canon LASER SHOT LBP3100B
CANON / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 2400x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 16tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 2 / Công suất tiêu thụ(W): 280 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: 5.4Kg /
Mở rộng
Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in -
HP LaserJet 1200 Printer
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB, USB2.0, Parallel, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 14tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Chức năng: In tràn lề, In Label, In trực tiếp, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, Microsoft Windows Server 2008, Microsoft Windows 7, / Bộ vi xử lý: 133MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 8 / Công suất tiêu thụ(W): 350 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: - /
Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in -
Mở rộng
EPSON EPL-6200
EPSON / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 20tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Apple Mac OS 7.5 or greater, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, / Bộ vi xử lý: 48MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 16 / Công suất tiêu thụ(W): 861 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 8Kg /
Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in -
Mở rộng
CANON LBP-1210
CANON / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 2400x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, Parallel, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 14tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In trực tiếp, / OS Supported: -, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 Khối lượng: 7.8Kg /
Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in -
Mở rộng
HP LaserJet 1300
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB, Parallel, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 19tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Apple Mac OS 7.5 or greater, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 16 / Công suất tiêu thụ(W): 320 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V 50/60Hz, AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 8.7kg /
Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in -
Mở rộng
HP LaserJet P1006 (CB411A) (NEW)
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 16tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In trực tiếp, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 266MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 8 / Công suất tiêu thụ(W): 335 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: 4.6Kg /
Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in -
Mở rộng
Samsung ML-1671
SAMSUNG / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB2.0/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 16tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 100tờ / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In trực tiếp/ OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, SuSe Linux 8.x, Microsoft Windows Server 2003, Mac OS X v.10.3.9 - v.10.5, Microsoft Windows Server 2008, Microsoft Windows 7/ Bộ vi xử lý: 300MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 8 / Công suất tiêu thụ(W): 300 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V 50/60Hz/ Khối lượng: 4Kg /
Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in -
HP Laser 1160
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 600x1200dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB2.0, Parallel, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 20tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 200tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, / Bộ vi xử lý: 133MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 16 / Công suất tiêu thụ(W): 345 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 11.2Kg /
Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in -
HP LaserJet 2300L Printer (Q2477A)
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB, IEEE 1284, Ethernet, EIO slots, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 25tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 350tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In Label, In trực tiếp, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, / Bộ vi xử lý: 266MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 32 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 14.2Kg /
Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in -
HP LaserJet 1020
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 15tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In tràn lề, In Label, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Novell NetWare, / Bộ vi xử lý: 234MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 2 / Công suất tiêu thụ(W): 250 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 5Kg /
Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in -
HP LaserJet P1505 (CB412A) (NEW)
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: - / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 24tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 150tờ / Chức năng: In 2 mặt, In trực tiếp, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows Server 2003, / Bộ vi xử lý: 266MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 32 / Công suất tiêu thụ(W): 1168 / Nguồn điện sử dụng: AC 200 - 240V, 50 - 60Hz, / Khối lượng: 5.8Kg /
Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in -
HP LaserJet 1320
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB2.0, Parallel, IEEE 1284, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 22tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Novell NetWare, / Bộ vi xử lý: 166MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 16 / Công suất tiêu thụ(W): 345 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 11.2Kg /
Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in -
HP LaserJet P2015D
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 27tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 1400tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 250tờ / Chức năng: In 2 mặt, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 32 / Công suất tiêu thụ(W): 350 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 11Kg /
Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in -
HP LaserJet 4300N
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200dpi / Mực in: - / Kết nối: LAN, Parallel, IEEE 1284, Ethernet, EIO slots, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 45tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 500tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Linux, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, / Bộ vi xử lý: 350MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 685 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 20.4kg /
Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in -
HP LaserJet 2430
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB2.0, IEEE 1284, EIO slots, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 35tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows Server 2003, / Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 32 / Công suất tiêu thụ(W): 625 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 16.3Kg /
Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in -
HP LaserJet 3030
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 600x1200dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB2.0, Parallel, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 15tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: Copy, Scan, Tel & Fax, In tràn lề, In Label, In trực tiếp, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, SunSoft Solaris, Novell NetWare, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 32 / Công suất tiêu thụ(W): 220 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 12Kg /
Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in -
Máy in Canon Laser Printer LBP 2900
CANON / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 600dpi / Mực in: - / Kết nối: -, Camera Direct Print Card (PictBridge I/F)/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 12tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -/ OS Supported: -/ Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 2 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -/ Khối lượng: - /
Mở rộng
HP Color LaserJet 2600n
HP / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB, USB2.0, LAN, IEEE 1284, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 8tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 8tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 125tờ / Chức năng: In 2 mặt, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 264MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 16 / Công suất tiêu thụ(W): 190 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 18.4Kg /
Mở rộng
Canon Color Laser Printer LBP5050
CANON / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 9600x600dpi / Mực in: Hộp mực / Kết nối: USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 12tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 8tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 125tờ OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 16 / Công suất tiêu thụ(W): 0 Khối lượng: 18.4Kg /
Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in -
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB, LAN, Parallel, IEEE 1284, EIO slots, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 35tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 600tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 48 / Công suất tiêu thụ(W): 600 / Nguồn điện sử dụng: AC 120V 50/60 Hz, / Khối lượng: 16.1Kg /
Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in -
Epson EPL-N2500
EPSON / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, IEEE1394, IEEE 1284, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 25tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In tràn lề, In Label, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 16 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 21.8Kg /
Mở rộng
EPSON AcuLaser M2010DN
EPSON / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, IEEE1394, Parallel, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 28tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 50tờ / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In Label, In trực tiếp, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, Mac OS X v.10.3.9 - v.10.5, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 840 / Nguồn điện sử dụng: AC 200 - 240V, 50 - 60Hz, / Khối lượng: 11.5kg /
Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in -
Epson Printer LQ 300+ II
EPSON / Loại máy in: In Kim / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 306x306dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): 80tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows XP Pro x64, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 4.6Kg /
Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in -
HP Color LaserJet CP1518ni
HP / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: Hộp mực / Kết nối: USB2.0, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 12tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 8tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In trực tiếp, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 450MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 96 / Công suất tiêu thụ(W): 295 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 18Kg /
Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in -
HP Color LaserJet CP1515n
HP / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB2.0, LAN, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 12tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 8tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 450MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 96 / Công suất tiêu thụ(W): 295 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, AC 120V 50/60 Hz, / Khối lượng: 18Kg /
Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in -
Máy in Epson T60 gắn hệ thống mực in liên tục Sublimation
EPSON / Loại máy in: In phun màu / Cỡ giấy: - / Độ phân giải: - / Mực in: - / Kết nối: -, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: -, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 Khối lượng: - /
Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in -
HP LaserJet 2055D
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: Hộp mực / Kết nối: USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 50tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 50tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 550tờ / Chức năng: Scan, In 2 mặt, / OS Supported: Microsoft Windows XP, UNIX, Linux, Microsoft Windows Server 2003, / Bộ vi xử lý: 600MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 320 / Công suất tiêu thụ(W): 570 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V-240 50/60Hz, / Khối lượng: 10.7Kg /
Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in -
HP Color LaserJet 4700dn
HP / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: 4màu / Kết nối: USB2.0, LAN, Parallel, IEEE 1284, Ethernet, EIO slots, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 31tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 600tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 31tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In Label, In trực tiếp, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, IBM OS/400, Novell NetWare, / Bộ vi xử lý: 533MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 288 / Công suất tiêu thụ(W): 623 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V 50/60Hz, / Khối lượng: 50.5Kg /
Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in - Muc may in -
Epson R1390 (Ink Mate)
EPSON / Loại máy in: In phun màu / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 5760x1440dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 15tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 120tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 15tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In tràn lề, In trực tiếp, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Vista, Mac OS X v.10.3.9 - v.10.5, Microsoft Windows 7, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: - /

0 nhận xét:

Đăng nhận xét